Home Cách Chơi Poker Thuật ngữ Poker dành cho anh em “mới vào đời”

Thuật ngữ Poker dành cho anh em “mới vào đời”

by Thuy

Khi mới tham gia bất kỳ trò chơi nào, việc đầu tiên gamer cần thực hiện là làm quen với hệ thống thuật ngữ. Có như vậy mới dễ dàng theo kịp tiến trình cuộc chơi và nâng cao khả năng giành chiến thắng. Bài viết hôm nay sẽ giúp tân thủ tìm hiểu các thuật ngữ Poker từ cơ bản đến nâng cao giúp nhập cuộc dễ dàng.

Xem thêm:

Thuật ngữ Poker về vị trí trên bàn

Trên bàn chơi Poker có nhiều vị trí khác nhau. Việc bạn ngồi ở đâu sẽ quyết định thứ tự đánh bài, ảnh hưởng đến kết quả chung cuộc. Một số thuật ngữ về vị trí trên mỗi bàn chơi Poker như sau:

Dealer / Button / BTN: Đây là vị trí của người chia bài – người được quyền đưa ra các hành động sau cùng ở các vòng cược trong ván chơi (trừ vòng  pre-flop).

Người ngồi ở vị trí Dealer sẽ giành được nhiều lợi thế

Người ngồi ở vị trí Dealer sẽ giành được nhiều lợi thế

–  Small Blind: Vị trí đặt tiền mù nhỏ – Ngay bên tay trái Dealer. Giá trị Small Blind là giới hạn số tiền cược thấp nhất tại các vòng. 

Big Blind: Vị trí đặt tiền mù lớn – Bên trái mù nhỏ hay chỗ ngồi thứ 2 bên trái Dealer. Giá trị Big Blind gấp đôi giá trị đặt của  Small Blind. 

Under the Gun (UTG): 2 trí liền kề bên trái của Small Blind. Người ngồi tại UTC sẽ được quyền đưa ra hành động đầu tiên tại vòng Preflop. Những người tiếp theo là các vị trí  UTG+1, UTG+2…

Cut off (CO): Thuật ngữ này của Poker chỉ chỗ ngồi cạnh tay phải Dealer. Đây là người ngồi trước vị trí hành động cuối cùng trên bàn Poker và được xem là vị trí có lợi thế thứ 2 sau Dealer.

Early Position (EP): Vị trí hành động đầu vòng cược. Những người ngồi tại EP phải hành động trước tất cả những người chơi khác trên bàn Poker.

Middle Position (MP): Vị trí giữa bàn. Ngồi tại đây gamer sẽ có nhiều lợi thế hơn so với Early Position.

Late Position (LP): Vị trí cuối bàn. Đây là nơi có lợi thế hơn EP, MP và thuộc nhóm các vị trí có lợi thế như CO và Dealer.

Thuật ngữ Poker về cách chơi 

Mỗi gamer có một lối hơi khác nhau đặc trưng giúp dễ dành chiến thắng. Bạn là tân thủ và đang quan tâm có bao nhiêu phong cách chơi trên bàn cược? Theo dõi những thuật ngữ về lối chơi như sau:

Bet: Người cược đầu tiên

Tight: Phong cách chơi chặt chẽ. Người chọn lối chơi này chỉ chơi những hand bài mạnh thường là 88+, AK, AQ, KQ, JTs.

Có nhiều lối chơi Poker khác nhau phù hợp với từng gamer

Có nhiều lối chơi Poker khác nhau phù hợp với từng gamer

Loose: Ngược với Tight chính là Loose – chơi thoáng. Người chơi ít chọn lọc hand và có thể chơi nhiều bài.

Aggressive: Những người chơi kiểu tấn công hung bạo dùng cược hay tố liên tục.

Passive: Ngược lại với Aggressive. Những người này sử dụng check call nhiều và bình tĩnh hơn.

Tight Aggressive (TAG): Thuật ngữ Poker chỉ những người chơi theo phong cách tấn công, chặt chẽ. TAGer chọn hand để chơi, khi đánh thì sẽ lựa chọn tố hoặc cược

Loose Aggressive (LAG): Người chơi tấn công nhưng hiếu chiến. LAGer thường tố và cược với rất nhiều bài trong mỗi ván Poker.

Rock / Nit: Cách chơi cực kì thận trọng và chỉ cược khi có tay bài rất mạnh.

Maniac: Những người chơi mọi hand một cách thoải mái. 

Calling Station: Phong cách theo bài đến mọi showdown bất kể trong tay họ cầm bài gì.

Fish: Những tân thủ mới vào nghề chơi kém, chưa có kinh nghiệm thường hay thua

Shark: Ngược với Fish, đây là những gamer có kỹ năng cao thường xuyên chiến thắng. 

Shark là những người chơi lâu năm có nhiều kinh nghiệm

Shark là những người chơi lâu năm có nhiều kinh nghiệm

Donkey (Donk): Những người chơi cực kém, không có kỹ năng

Hit and Run: Phong cách chơi chớp nhoáng. Sau khi thắng là rời bàn. 

Thuật ngữ Poker về các lá bài

Khi chơi Poker, có rất nhiều các thuật ngữ về những lá bài. Cụ thể được thông tin đến anh em như sau:

Deck: Đây là tên bộ bài dùng để chơi Poker.

Burn / Burn Card: Những lá bài bỏ đi, không sử dụng trên bàn chơi.

Community Cards: Những lá bài chung.

Hole Cards / Poker Cards: Bài tẩy được chia riêng cho mỗi người chơi.

Hand: Là tay bài bao gồm 5 lá tốt nhất của gamer có được khi kết hợp bài chung và bài tẩy.

Hand là tay bài có 5 lá tốt nhất của người chơi

Hand là tay bài có 5 lá tốt nhất của người chơi

Made Hand: Tay bài mạnh có khả năng chiến thắng cao.

Draw: Tay bài đợi, bạn đã có trong tay những con bài cụ thể và đang đợi 1 hoặc 2 lá để có   chỉ những bài còn thiếu 1 hay 2 lá để có Made Hand.

Monster Draw: Bài đợi nhiều Hand.

Trash: Bài lẻ không có cơ hội xếp vào bất kỳ Hand nào.

Kicker: Lá bài phụ quyết định chiến thắng chung cuộc nếu các đối thủ có cùng Hand như nhau. 

Over pair:  Lá bài tẩy nắm đôi cao nhất trên bàn chơi Poker.

Top pair: Được tạo thành bởi lá bài chung lớn nhất trên bàn với bài tẩy của gamer.

Middle pair: Thuật ngữ Poker chỉ những hand được tạo thành từ lá bài chung nằm giữa ở Flop và bài tẩy của người chơi.

Bottom pair: Được tạo thành từ lá bài chung nhỏ nhất với bài tẩy.

Broadway: Sảnh mạnh nhất tạo thành từ 10 đến A. 

Wheel: Sảnh yếu nhất tạo thành A, 2, 3, 4, 5.

Suited connectors: Những con bài liên tiếp đồng chất.

Suited connectors khi chơi Poker

Suited connectors khi chơi Poker

Pocket pair: Những con bài tẩy là đôi.

Nuts: Hand mạnh nhất có thể tạo ra từ bài chung và không thể thua cuộc.

Nut straight: sảnh mạnh nhất.

Nut flush: thùng mạnh nhất.

Nut full-house: cù lũ mạnh nhất.

2nd nut: Hand mạnh thứ 2.

Board: là tất cả bài chung đang được lật ra trên bàn chơi.

Dry Board / Wet Board: Hand bài ít người chơi/nhiều người chơi đang đợi. 

Rainbow: Các lá bài chung thuộc các chất khác nhau.

Play the board: Sử dụng 2 lá bài chung đã tạo nên hand mạnh nhất mà không cần dùng đến những con bài tẩy.

Thuật ngữ chỉ hành động trong Poker

Các thuật ngữ Poker nói về hành động của người chơi trong một ván đấu poker bao gồm: 

Raise: Tố.

– Flat call: Theo cược khi bài đủ mạnh để có khả năng tố.

– Cold call: Theo cược khi trước đó đã có người chơi khác cược và người khác tố.

– Open: Mở cược khi có người đầu tiên cho tiền vào Pot.

– Limp: Vào chơi bằng cách theo cược chứ không tố. 

Bet: Đặt cược khi trước đó chưa có ai cược. 

Check: Nếu trước bạn chưa có ai bet, có thể chọn Check để không cược và chuyển lượt cho người kế tiếp. 

– All-in: Đặt cược toàn bộ số chip trên bàn

Đặt cược toàn bộ những gì mình có trên bàn là All-in

Đặt cược toàn bộ những gì mình có trên bàn là All-in

– 3-bet: Thuật ngữ Poker chỉ hành động tố thêm (re-raise).

– Steal: Cướp pot. Thuật ngữ chỉ gamer cược/tố với mong muốn đối thủ sẽ bỏ bài.

Squeeze:  raise khi trước đó đã có một người bet và tối thiểu là 1 người call.

– Isolate: Cô lập 1 gamer bằng cách tố đuổi hết những người khác.

– Muck: Không cho đối thủ xem những lá bài của mình ở cuối ván. 

– Bluff: Cược hù dọa khi bài quá xấu để đánh lừa đối thủ rằng mình có tay bài mạnh.

– Semi-bluff: Cược hù dọa khi bài của bạn vẫn có cơ hội chiến thắng.

– Donk bet: Tự đặt cược ở vòng mới khi không phải là người đặt ở vòng trước. 

– Barrel: Người có hành động bet liên tiếp ở mỗi vòng cược sau vòng flop.

– Double barrel: bet liên tiếp 2 vòng.

– Triple barrel: bet liên tiếp 3 vòng.

– Continuation bet: Đặt cược liên hoàn

– Slow play: Hành động từ tốn khi sở hữu hand mạnh để bẫy đối thủ.

Thuật ngữ Poker về các giải đấu

Mỗi trận chiến đều được tổ chức với các giải đấu khác nhau, Thuật ngữ về các giải đấu bao gồm: 

Satellite: Khởi động để vào được những giải đấu lớn. 

Bàn chung kết Poker quy tụ toàn bộ cao thủ

Bàn chung kết Poker quy tụ toàn bộ cao thủ

Final Table: Bàn chung kết hội tự những gamer mạnh nhất còn lại trong các giải đấu trước. 

Add-On: Hành động mua thêm chip để tăng giá trị cược.

Re-buy: Hành động mua thêm chip để có thể ở lại giải đấu.

Freeroll: Giải đấu miễn phí vào bàn nhưng có giải thưởng cho những người chiến thắng.

Freezeout: Những giải đấu không được mua thêm chip. Nếu hết chip gamer sẽ bị loại ngay. 

In The Money (ITM): Những người trong danh sách nhận thưởng. 

Bubble: Thời điểm chỉ cần 1 gamer nữa bị loại thì tất cả những người chơi còn lại lọt vào danh sách nhận thưởng.

Ante: Thời điểm mỗi người chơi phải đóng trước một số chip để tham gia đấu. 

Chip Leader: Gamer sở hữu số chip lớn nhất.

Bounty: Giải đấu mà bạn sẽ được nhận thưởng ngay một số tiền khi loại được đối thủ.  – Coin flip / Flip: Giải đấu may mắn tung đồng xu. 

Một số thuật ngữ Poker khác

Trong mỗi trận đấu Poker còn có một số thuật ngữ không thuộc những đặc điểm trên bao gồm:

Bankroll: Toàn bộ số tiền trong tài khoản người chơi. 

Bankroll là thuật ngữ chỉ toàn bộ số tiền có trong tài khoản của người chơi

Bankroll là thuật ngữ chỉ toàn bộ số tiền có trong tài khoản của người chơi

Bankroll management : Cách quản lý số vốn 

Downswing: Thua liên tục khiến bankroll giảm nhanh chóng. 

Upswing: Thắng liên tục, vốn tăng mạnh.

Full Ring: Bàn cược đầy người.

Short-Handed: Bàn cược thiếu người, cần thêm người mới có thể bắt đầu. 

Heads Up: Trận đấu tay đôi.

Multiway: Những bàn đông người chơi.

Range: Thuật ngữ Poker chỉ hoảng bài, bao gồm những khả năng sở hữu hand bài của mỗi người. 

Showdown: Ngửa bài phân định thắng thua bằng cách so bài.

Tilt: Thua nhiều dẫn đến cay cú.

Rake: Hoa hồng nhà cái thu được 

Stack: Những chồng chip trên bàn của mỗi gamer.

Stake / Limit: Mức cược trong mỗi ván chơi Poker. 

Street: Các vòng cược trong mỗi ván chơi. 

Fold Enquity: Khả năng đối thủ sẽ bỏ bài.

Trên đây là tất tần tật những thuật ngữ Poker thường được sử dụng trong trò chơi. Hy vọng anh em có thể tham chiến game bài Poker Online dễ dàng và nâng cao khả năng giành chiến thắng khi có sự trợ giúp của bài tổng hợp này. 

Bài Viết Liên Quan